2021-06-16 06:51:02 Find the results of "

allowbet

" for you

Nghĩa của từ Allowable - Từ điển Anh - Việt - tratu.soha.vn

allowable resources tài nguyên được phép maximum allowable common mode overvoltage quá áp cực đại được phép maximum allowable concentration (MAC) nồng độ được phép cực đại maximum allowable normal mode ...

Allowable là gì, Nghĩa của từ Allowable | Từ điển Anh - Việt - ...

Allowable là gì: / ə´lauəbl /, Tính từ: có thể cho phép được, có thể thừa nhận, có thể công nhận, có thể chấp nhận, Toán & tin: thừa nhận được, Xây ...

allowable – Wiktionary tiếng Việt

allowable /ə.ˈlɑʊ.ə.bəl/ ... Trang này được sửa đổi lần cuối vào ngày 5 tháng 5 năm 2017 lúc 16:32.

ALLOWABLE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

Ý nghĩa của allowable trong tiếng Anh. ... A certain level of error is allowable (= permitted to happen). UK allowable expenses (= expenses on which no taxes are paid)

Nghĩa của từ Allowable stress - Từ điển Anh - Việt

Ứng xuất cho phép, , ứng suất an toàn, ứng suất cho phép, ứng suất cho phép, ... allowable reduction hệ số giảm ứng suất cho phép.

Nghĩa của từ Allowable - Từ điển Anh - Anh - tratu.soha.vn

That may be allowed; legitimate; permissible, something, as an action or amount, that is allowed., Ecology . allowable cut., adjective, adjective, ... allowable deduction.

Tra từ 'allowable' - Nghĩa của từ 'allowable' là gì | Từ Điển ...

Phiên bản mới: Vi-X-2020 |Nghĩa của từ : allowable: |al'low·able || -əbl * adj. - permissible, pe... | Từ điển Anh - Việt | Từ điển Anh - Anh | Từ điển Việt - Anh | ViX.vn: dịch tất cả từ vựng/câu.

VDict - Definition of allowable

Related search result for "allowable" ... Words contain "allowable": allowable unallowable.

Kết quả tìm kiếm: Allowable | Từ điển Anh - Việt - Rung.vn

ứng suất do uốn, ứng suất uốn, allowable flexural stress, ứng suất uốn cho phép.

Allowable là gì, Nghĩa của từ Allowable | Từ điển Anh - Anh - ...

Allowable là gì: that may be allowed; legitimate; permissible, something, as an action or amount, that is allowed., ecology . allowable cut., adjective, adjective, an allowable tax deduction ., impermissible ...